English to Vietnamese
Search Query: jam
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
jam
|
* danh từ
- mứt !real jam - (từ lóng) điều khoái trá, điều hết sức thú vị * danh từ - sự kẹp chặt, sự ép chặt - sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét - đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn =traffic jam+ đường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn - sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...) - (thông tục) tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc - (raddiô) nhiễu (lúc thu) * ngoại động từ - ép chặt, kẹp chặt =to jam one's finger in the door+ kẹp ngón tay ở cửa - ((thường) + into) ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt - làm tắc nghẽn (đường xá...) - (kỹ thuật) làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn =to jam the brake+ hãm kẹt phanh lại - (raddiô) phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng...) * nội động từ - bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...) - bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
jam
|
bứt ; chơi nhạc ; cảm nhận ; em bé ; em ; hoàn cảnh ; hủ ; kẹt ; làm tắc ; mứt bán ; mứt ; nhét ; quần áo ; vào thế khó khăn ; vụ kẹt ; đâm ; ̃ ;
|
|
jam
|
bứt ; chơi nhạc ; cảm nhận ; em bé ; hoàn cảnh ; hủ ; kẹt ; la ; làm tắc ; mứt bán ; mứt ; nhét ; quần áo ; vào thế khó khăn ; vụ kẹt ; đâm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
jam; fix; hole; kettle of fish; mess; muddle; pickle
|
informal terms for a difficult situation
|
|
jam; crush; press
|
a dense crowd of people
|
|
jam; electronic jamming; jamming
|
deliberate radiation or reflection of electromagnetic energy for the purpose of disrupting enemy use of electronic devices or systems
|
|
jam; mob; pack; pile; throng
|
press tightly together or cram
|
|
jam; crush
|
crush or bruise
|
|
jam; block
|
interfere with or prevent the reception of signals
|
|
jam; chock up; cram; jampack; ram; wad
|
crowd or pack to capacity
|
|
jam; block; close up; impede; obstruct; obturate; occlude
|
block passage through
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
jam-jar
|
* danh từ
- lọ mứt, bình đựng mứt |
|
jam-up
|
* danh từ
- sự ùn lại, sự tắc nghẽn (người, xe cộ trên đường đi...) |
|
jam session
|
* danh từ
- cuộc biểu diễn nhạc Jazz ứng tấu |
|
jam-packed
|
* tính từ
- quá đầy, quá chật |
|
log-jam
|
* danh từ
- chỗ bế tắc |
|
traffic jam
|
* danh từ
- sự ách tắc giao thông |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
