English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: jag

Best translation match:
English Vietnamese
jag
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)
- bữa rượu, bữa chè chén
- cơn say bí tỉ
* danh từ
- đầu nhọn, mỏm nhọn
=a jag of rock+ một mỏm đá nhọn
* ngoại động từ
- cắt lởm chởm; xé không đều; làm mẻ (dao...)

Probably related with:
English Vietnamese
jag
chiếc jag ; nó ;
jag
chiếc jag ; nó ;

May be synonymous with:
English English
jag; dag
a flap along the edge of a garment; used in medieval clothing

May related with:
English Vietnamese
jagged
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say bí tỉ
* tính từ
- có mép lởm chởm (như răng cưa); lởm chởm, có nhiều cạnh nhọn
=jagged rocks+ đá lởm chởm
jaggedness
- xem jagged
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: