English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ivory

Best translation match:
English Vietnamese
ivory
* danh từ
- ngà (voi...)
- màu ngà
- (số nhiều) đồ bằng ngà
- (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng
- (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi-a
!black ivory
- (sử học) những người nô lệ da đen
* tính từ
- bằng ngà
- màu ngà

Probably related with:
English Vietnamese
ivory
bằng ngà ; chiếc ngà ; ngà voi ; ngà ;
ivory
bằng ngà ; chiếc ngà ; ngà voi ; ngà ;

May be synonymous with:
English English
ivory; tusk
a hard smooth ivory colored dentine that makes up most of the tusks of elephants and walruses
ivory; bone; off-white; pearl
a shade of white the color of bleached bones

May related with:
English Vietnamese
ivory
* danh từ
- ngà (voi...)
- màu ngà
- (số nhiều) đồ bằng ngà
- (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng
- (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi-a
!black ivory
- (sử học) những người nô lệ da đen
* tính từ
- bằng ngà
- màu ngà
ivory black
* danh từ
- thuốc than ngà
ivory-nut
* tính từ
- (thực vật học) quả dừa ngà
ivory-white
* tính từ
- trắng ngà
ivory-yellow
* tính từ
- màu ngà
ivory-tower
* tính từ, cũng ivory-towered, ivory-towerish
- thuộc tháp ngà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: