English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ivan

Best translation match:
English Vietnamese
ivan
* danh từ
- anh lính I-van (người lính Liên xô); người Liên xô

Probably related with:
English Vietnamese
ivan
chớ ; gây ra vấn đề ; không bết à ; lvan ; thử ; ivan ;
ivan
ivan ; không bết à ; lvan ; thử ;

May related with:
English Vietnamese
ivan
* danh từ
- anh lính I-van (người lính Liên xô); người Liên xô
ivan
chớ ; gây ra vấn đề ; không bết à ; lvan ; thử ; ivan ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: