English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: itsy-bitsy

Best translation match:
English Vietnamese
itsy-bitsy
-bitty) /'iti'biti/
* tính từ
- (như) tí xinh, tí tẹo

May be synonymous with:
English English
itsy-bitsy; bittie; bitty; itty-bitty; teensy; teensy-weensy; teentsy; teeny; teeny-weeny; wee; weensy; weeny
(used informally) very small
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: