English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: itself

Best translation match:
English Vietnamese
itself
* đại từ phản thân, số nhiều themselves
- bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
!by itself
- tự nó
- một mình
!in itself
- trong bản chất nó, tự nó

Probably related with:
English Vietnamese
itself
bản chính nó ; bản chất ; bản thân chúng ; bản thân của ; bản thân mình ; bản thân nó ; bản thân ; bản ; bằng ; chính bản thân của nó ; chính bản thân nó ; chính bản thân ; chính họ ; chính mình ; chính nó ; chính ; chúng riêng rẽ ; chảy nó ; chế ; có thể sử dụng ; của chính nó ; của chính ; của cơ thể ; của nó ; diễn ra ; dáy ; gian ; hình này ; i sinh ; khiển ; luôn đó ; là chính ; là tự bản thân ; là ; lên ; lũy ; lại tự nó ; mình nó ; mình ; này tự ; này ; nó sẽ ; nó tự nó đến ; nó ; nó được ; nô ; riêng của mình ; riêng ; riêng điều này ; sinh ; sẽ tự tới ; sẽ ; sử dụng ; ta ́ i sinh ; tai ; thân chiếc ; thân của ; thân mình ; thân ; thì ; thể sử dụng ; thể ; trở nên ; trục ; trừ chính ; tách ; tư ; tạo nên ; từ đó ; tự bản thân ; tự cách ; tự làm nó ; tự lái ; tự mình ; tự nó ; tự nó đã ; tự nó đến ; tự nó đến được ; tự phát sáng ; tự phát ; tự thân ; tự ; tự đến ; tự động ; với bản thân mình ; xảy ra ; đã tự ; đó sinh ; đó ; đơn thuần ; đến ; đổ ; ́ i sinh ;
itself
bản chính nó ; bản chất ; bản thân chúng ; bản thân của ; bản thân mình ; bản thân nó ; bản thân ; bằng ; chính bản thân của nó ; chính bản thân nó ; chính bản thân ; chính họ ; chính mình ; chính nó ; chính ; chúng riêng rẽ ; chảy nó ; chế ; có thể sử dụng ; của chính nó ; của chính ; của cơ thể ; của nó ; diễn ra ; dáy ; gian ; hình này ; khiển ; khoe ; ky ; kế ; luôn đó ; là chính ; là tự bản thân ; lên ; lũy ; lư ; lại tự nó ; lặp ; mình nó ; mình ; này tự ; này ; nó sẽ ; nó tự nó đến ; nó ; nó được ; nô ; riêng của mình ; riêng ; riêng điều này ; sẽ tự tới ; sẽ ; sử dụng ; tai ; thân chiếc ; thân của ; thân mình ; thân ; thì ; thích ; thể sử dụng ; trở nên ; trục ; tách ; tư ; tạo nên ; từ đó ; tự bản thân ; tự cách ; tự làm nó ; tự lái ; tự mình ; tự nó ; tự nó đã ; tự nó đến ; tự nó đến được ; tự phát sáng ; tự phát ; tự thân ; tự ; tự đến ; tự động ; vặt ; vốn ; với bản thân mình ; xảy ra ; đã tự ; đó sinh ; đó ; đơn thuần ; đẻ ; đến ; đổ ;

May related with:
English Vietnamese
itself
* đại từ phản thân, số nhiều themselves
- bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
!by itself
- tự nó
- một mình
!in itself
- trong bản chất nó, tự nó
itself
bản chính nó ; bản chất ; bản thân chúng ; bản thân của ; bản thân mình ; bản thân nó ; bản thân ; bản ; bằng ; chính bản thân của nó ; chính bản thân nó ; chính bản thân ; chính họ ; chính mình ; chính nó ; chính ; chúng riêng rẽ ; chảy nó ; chế ; có thể sử dụng ; của chính nó ; của chính ; của cơ thể ; của nó ; diễn ra ; dáy ; gian ; hình này ; i sinh ; khiển ; luôn đó ; là chính ; là tự bản thân ; là ; lên ; lũy ; lại tự nó ; mình nó ; mình ; này tự ; này ; nó sẽ ; nó tự nó đến ; nó ; nó được ; nô ; riêng của mình ; riêng ; riêng điều này ; sinh ; sẽ tự tới ; sẽ ; sử dụng ; ta ́ i sinh ; tai ; thân chiếc ; thân của ; thân mình ; thân ; thì ; thể sử dụng ; thể ; trở nên ; trục ; trừ chính ; tách ; tư ; tạo nên ; từ đó ; tự bản thân ; tự cách ; tự làm nó ; tự lái ; tự mình ; tự nó ; tự nó đã ; tự nó đến ; tự nó đến được ; tự phát sáng ; tự phát ; tự thân ; tự ; tự đến ; tự động ; với bản thân mình ; xảy ra ; đã tự ; đó sinh ; đó ; đơn thuần ; đến ; đổ ; ́ i sinh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: