English to Vietnamese
Search Query: iteration
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
iteration
|
* danh từ
- sự nhắc đi nhắc lại - tính lặp đi lặp lại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
iteration
|
lặp lại ; vòng lặp ;
|
|
iteration
|
lặp lại ; sự lặp lại ; vòng lặp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
iteration; loop
|
(computer science) a single execution of a set of instructions that are to be repeated
|
|
iteration; looping
|
(computer science) executing the same set of instructions a given number of times or until a specified result is obtained
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
iterance
|
* danh từ
- sự lặp lại, sự lặp đi lặp lại |
|
iterant
|
* tính từ
- lặp lại, lặp đi lặp lại |
|
iterate
|
* ngoại động từ
- nhắc lại, nhắc đi nhắc lại - làm lại, làm đi làm lại; lặp đi lặp lại =iterates integral+ (toán học) tích phân lặp |
|
iterative
|
* tính từ
- nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại - (ngôn ngữ học) lặp |
|
iterativeness
|
* danh từ
- tính chất nhắc lại, tính chất lắp lại, tính chất nhắc đi nhắc lại, tính chất lặp đi lặp lại |
|
iteration
|
* danh từ
- sự nhắc đi nhắc lại - tính lặp đi lặp lại |
|
iterated
|
- được lặp
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
