English to Vietnamese
Search Query: itch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
itch
|
* danh từ
- sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ - sự rất mong muốn; sự nóng lòng muốn có (cái gì) * nội động từ - ngứa - rất mong muốn * ngoại động từ - làm cho ngứa - quấy rầy; làm khó chịu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
itch
|
còn ngứa ngáy ; cơn ngứa mà ; cơn ngứa ; gây ngứa ngáy khó chịu ; gây ngứa ; ngứa lắm ; ngứa ngáy khó chịu ; ngứa ngáy ; ngứa ; ngứa ấy ; thấy ngứa ngáy ;
|
|
itch
|
còn ngứa ngáy ; cơn ngứa mà ; cơn ngứa ; gây ngứa ngáy khó chịu ; gây ngứa ; ngứa lắm ; ngứa ngáy khó chịu ; ngứa ngáy ; ngứa ; ngứa ấy ; thấy ngứa ngáy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
itch; scabies
|
a contagious skin infection caused by the itch mite; characterized by persistent itching and skin irritation
|
|
itch; urge
|
a strong restless desire
|
|
itch; itchiness; itching
|
an irritating cutaneous sensation that produces a desire to scratch
|
|
itch; rub; scratch
|
scrape or rub as if to relieve itching
|
|
itch; spoil
|
have a strong desire or urge to do something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
itch-mite
|
* danh từ
- cái ghẻ |
|
itching
|
* danh từ
- (như) itch * tính từ - (thuộc) sự ngứa; làm ngứa - (thuộc) sự muốn; rất muốn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
