English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: its

Best translation match:
English Vietnamese
its
* tính từ sở hữu
- của cái đó, của điều đó, của con vật đó
* đại từ sở hữu
- cái của điều đó, cái của con vật đó

Probably related with:
English Vietnamese
its
a no ; a no ́ ; ban ; bài ; bán ; báo ; bãi ; bên ; bô ; bản ; bộ ; bờ ; bởi nó ; bữa ; cho nó ; chu ́ cu ̉ a ; chân ; chính mình ; chính xác ; chính ; chất ; chỗ ; chủ ; con ; cu ̉ a no ; cu ̉ a no ́ ; cu ̉ a ; cu ̉ ; cuả nó ; cuộc ; các nước láng ; các nước ; các ; cách ; cái thứ ; cái ; có ; công ; cường ; cấu ; cặp ; cộng ; của anh ta ; của anh ; của chính nó ; của chúng ta ; của chúng ; của cô ta ; của cô ; của hãng này ; của hãng ; của họ ; của mình ; của những ; của nó biết ; của nó nhưng nó ; của nó ; của nước này ; của nước ; của riêng nó ; của ta ; của trẻ ; của tôi ; của tôi đấy ; của ; dell ; diễn ; do nó ; dòng ; dữ ; giai ; giá ; giải ; hay ; hiện ; hoạt ; hàng ; hành ; hãng ; hđh ; hơi ; hưởng ; hấp ; hậu ; hệ ; họ ; hồi ; khoản ; không ; khả năng ; khả ; kinh tế số ; kinh ; kiên nhẫn ; kiến ; kích ; kết ; kỳ ; kỹ ; loài ; láng ; lây ; lăn của nó ; lĩnh ; lượng ; lần ; lỏng ; lợi ; mà nó ; mình ; môi ; mặt ; mối ; một cái ; một người ; một ; mở ; mục ; mức ; nguyên ; nguồn ; ngành ; người ; nhiệm ; nho ; nhãn ; nhưng ; những gì ; những kiện ; những ; niềm ; no ; no ́ ; nó có ; nó là ; nó lại ; nó những ; nó ra ; nó trong ; nó ; nó đã ; nó được ; năng của ; năng ; nơi ; nước này mở ; nước này ; nền ; nỗi ; phiên ; phương ; phần ; phục ; quy ; quả ; riêng ; san phẳng ; sản ; sắp ; số ; sức ; sử ; sự try ; sự ; thuyền ; thành ; thân ; thông ; thú ; thăng ; thế của nó ; thế hệ ; thỏa ; tiến ; tiếp ; toàn ; trang ; treo ; triển ; trong ; trên nó ; trì ; trình ; trạng ; trở ; tên ; tính ; tùy ; tư ; tư ̣ ; tạo ra ; tạo ; tự ; tỷ ; vi ; việc nó ; vành ; vì ; vòng ; vùng ; vấn ; vật ; vị ; với những ; với nó ; với ; xuất ; xác ; yếu ; ðó là ; ôi ; ý ; điểm ; điệu ; đó là ; đó những ; đó ; đươ ; đường ; được dòng ; được nó ; được ; đầu ; đặt nó ; đỉnh ; đối ; độ ; đợt ; đức ; ́ a ; ̉ a no ; ̉ a no ́ ; ̉ a ; ̉ i ; ̉ ; ổ ; ứng ;
its
a no ; a no ́ ; apple ; ban ; bài ; bán ; báo ; bãi ; bên ; bô ; bô ́ ; bản ; bộ ; bờ ; bởi nó ; bữa ; cho nó ; chu ́ cu ̉ a ; chân ; chính mình ; chính này ; chính xác ; chính ; chất ; chết ; chỉ ; chỗ ; chủ ; con ; cu ; cu ̉ a no ; cu ̉ a no ́ ; cu ̉ a ; cu ̉ ; cuả nó ; cuộc ; các nước láng ; các nước ; các ; cách ; cái thứ ; cái ; có ; công ; cường ; cấu ; cặp ; cộng ; của anh ta ; của anh ; của chính nó ; của chúng ta ; của chúng ; của cô ta ; của cô ; của hãng này ; của hãng ; của họ ; của mình ; của những ; của nó biết ; của nó ; của nước này ; của nước ; của riêng nó ; của trẻ ; của tôi ; của tôi đấy ; của ; diễn ; do nó ; dân ; dòng ; dụng ; dữ ; dựa ; ettinsmoor ; giai ; giá ; giải ; giết ; hay ; hiện ; hoa ; hoa ̀ ; hoa ̣ ; hoạt ; hàng ; hành ; hãng ; hùng ; hđh ; hơi ; hưởng ; hấp ; hậu ; hệ ; họ ; hồ ; hồi ; hủy ; khoản ; không ; khả năng ; khả ; khẳng ; kinh tế số ; kinh ; kiên nhẫn ; kiến ; kích ; kết ; kỉ ; kỳ ; kỹ ; loài ; là chết ; láng ; lây ; lăn của nó ; lĩnh ; lượng ; lần ; lỏng ; lợi ; mà nó ; màng ; mình ; môi ; mă ; mặt ; mối ; một cái ; một người ; một ; mở ; mục ; mức ; ng bô ; ng bô ́ ; nghiệt ; nguyên ; nguồn ; ngành ; ngôn ; người ; nh ; nhiệm ; nho ; nhãn ; nhưng ; những gì ; những kiện ; những ; niềm ; no ; no ́ ; nó có ; nó là ; nó lại ; nó những ; nó ra ; nó trong ; nó ; nó đã ; nó được ; năng của ; năng ; nơi ; nước này mở ; nước này ; nước ; nếu ; nền ; nỗi ; phiên ; phát ; phương ; phần ; phục ; protein ; quy ; quyết ; quả ; quốc ; riêng ; sản ; sắp ; số ; sức ; sử ; sự try ; sự ; thuyền ; thành ; thân ; thông ; thú ; thăng ; thơm ; thế của nó ; thế hệ ; thỏa ; tiến ; tiếp ; toàn ; trang ; treo ; triển ; trong ; trên nó ; trì ; trình ; trúc ; trạng ; trở ; tên ; tính ; tùy ; tư ; tư ̣ ; tạo ra ; tạo ; tấm ; tự ; tỷ ; vi ; vi ̀ ; việc nó ; việc tăng ; vành ; vì ; vòng ; vùi ; vùng ; vấn ; vật ; vị ; vọt ; với những ; với nó ; với ; xuô ; xuất ; xé ; yếu ; ðó là ; ôi ; ý ; điểm ; điệu ; đã đổi ; đó là ; đó những ; đó ; đươ ; đường ; được dòng ; được nó ; được ; đầu ; đặt nó ; đều ; đỉnh ; đối ; đổi ; độ ; độc ; đợt ; đức ; ơ ; ̀ nh ; ̉ a no ; ̉ a no ́ ; ̉ a ; ̉ i vi ; ̉ i vi ̣ ; ̣ ; ổ ; ứng ;

May related with:
English Vietnamese
its
* tính từ sở hữu
- của cái đó, của điều đó, của con vật đó
* đại từ sở hữu
- cái của điều đó, cái của con vật đó
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: