English to Vietnamese
Search Query: issuance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
issuance
|
* danh từ
- sự phát; sự phát hành; sự cho ra - sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra |
May be synonymous with:
| English | English |
|
issuance; issue; issuing
|
the act of providing an item for general use or for official purposes (usually in quantity)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
issuance
|
* danh từ
- sự phát; sự phát hành; sự cho ra - sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
