English to Vietnamese
Search Query: issuable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
issuable
|
* tính từ
- có thể phát (đồ đạc...); có thể phát hành (giấy bạc...); có thể cho ra (báo...) - (pháp lý) có thể tranh câi, có thể phản đối =issuable terms+ điều kiện có thể tranh cãi |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
issuable
|
* tính từ
- có thể phát (đồ đạc...); có thể phát hành (giấy bạc...); có thể cho ra (báo...) - (pháp lý) có thể tranh câi, có thể phản đối =issuable terms+ điều kiện có thể tranh cãi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
