English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: israel

Best translation match:
English Vietnamese
israel
* danh từ
- nhân dân Do thái
- (nghĩa bóng) nhóm người được Chúa chọn

Probably related with:
English Vietnamese
israel
bèn ; do thái ; dân sự ; dân ; dân ấy ; ixaren ; ixraen ; lsrael ; nầy ; phán ; thái ; đất nước israel ; đều ;
israel
do thái ; dân sự ; dân ; dân ấy ; ixaren ; ixraen ; lsrael ; nầy ; thái ; đất nước israel ;

May be synonymous with:
English English
israel; sion; state of israel; yisrael; zion
Jewish republic in southwestern Asia at eastern end of Mediterranean; formerly part of Palestine

May related with:
English Vietnamese
israel
* danh từ
- nhân dân Do thái
- (nghĩa bóng) nhóm người được Chúa chọn
israel
bèn ; do thái ; dân sự ; dân ; dân ấy ; ixaren ; ixraen ; lsrael ; nầy ; phán ; thái ; đất nước israel ; đều ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: