English → Vietnamese
isolationism
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
isolationism
* danh từ
- (chính trị) chủ nghĩa biệt lập
- (chính trị) chủ nghĩa biệt lập
Other matches
Other phrases built from the same root.
isolationism
* danh từ
- (chính trị) chủ nghĩa biệt lập
- (chính trị) chủ nghĩa biệt lập
dielectric isolation
- (Tech) sự cách ly điện môi
diode isolation
- (Tech) cách ly bằng đèn hai cực
epitaxial layer isolation
- (Tech) sự cách ly bằng lớp kéo mặt ngoài
isolation ward
* danh từ
- khu cách ly những người bị bệnh truyền nhiễm
- khu cách ly những người bị bệnh truyền nhiễm