English to Vietnamese
Search Query: isolated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
isolated
|
* tính từ
- cô lập - (y học) cách ly - (điện học) cách - (hoá học) tách ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
isolated
|
biệt lập ; bị cô lập ; bị phân lập ; cá biệt ; cách ly ; cô lập với bên ngoài ; cô lập ; cô đơn ; cô độc ; he ; hoàn toàn biệt lập ; khu vực biệt lập ; ly ; lần ; lập ; lẻ loi ; ngăn cách ; phần riêng biệt ; riêng biệt ; tách biệt riêng lẻ ; tự cô lập ; vắng vẻ ; đơn ; độc lập ; độc ;
|
|
isolated
|
biệt lập ; bị cô lập ; bị phân lập ; cá biệt ; cách ly ; cô lập với bên ngoài ; cô lập ; cô đơn ; cô độc ; he ; hoàn toàn biệt lập ; khu vực biệt lập ; lần ; lập ; lẻ loi ; ngăn cách ; phần riêng biệt ; riêng biệt ; tách biệt riêng lẻ ; tự cô lập ; vắng vẻ ; đơn ; độc lập ; độc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
isolated; stray
|
not close together in time
|
|
isolated; detached; separated; set-apart
|
being or feeling set or kept apart from others
|
|
isolated; disjunct
|
marked by separation of or from usually contiguous elements
|
|
isolated; marooned; stranded
|
cut off or left behind
|
|
isolated; quarantined
|
under forced isolation especially for health reasons
|
|
isolated; apart; obscure
|
remote and separate physically or socially
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
isolability
|
* danh từ
- tính có thể cô lập được - (y học) tính có thể cách ly được - (điện học) tính có thể cách - (hoá học) tính có thể tách ra |
|
isolable
|
* tính từ
- có thể cô lập được - (y học) có thể cách ly được - (điện học) có thể cách - (hoá học) có thể tách ra |
|
isolate
|
* ngoại động từ
- cô lập - (y học) cách ly - (điện học) cách - (hoá học) tách ra |
|
isolated
|
* tính từ
- cô lập - (y học) cách ly - (điện học) cách - (hoá học) tách ra |
|
isolation
|
* danh từ
- sự cô lập - (y học) sự cách ly - (điện học) sự cách - (hoá học) sự tách ra |
|
isolationism
|
* danh từ
- (chính trị) chủ nghĩa biệt lập |
|
isolating
|
* tính từ
- (thuộc đơn ngữ phân tích tính) đơn lập |
|
isolator
|
- xem isolate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
