English to Vietnamese
Search Query: isoclinal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
isoclinal
|
* tính từ
- đẳng khuynh =isoclinic line+ đường đẳng khuynh * danh từ - đường đẳng khuynh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
isoclinal; isoclinic line
|
an isogram connecting points of equal magnetic inclination
|
|
isoclinal; isoclinic
|
having equal magnetic inclinations
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
isoclinal
|
* tính từ
- đẳng khuynh =isoclinic line+ đường đẳng khuynh * danh từ - đường đẳng khuynh |
|
isocline
|
* danh từ
- đường đẳng khuynh |
|
isoclinic
|
* tính từ
- đẳng khuynh =isoclinic line+ đường đẳng khuynh * danh từ - đường đẳng khuynh |
|
isoclinally
|
- xem isoclinal
|
|
isoclinically
|
- xem isoclinic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
