English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: islamic

Best translation match:
English Vietnamese
islamic
* tính từ
- (thuộc) đạo Hồi

Probably related with:
English Vietnamese
islamic
hồi giáo này ; hồi giáo ; đạo hồi ; đất nước hồi giáo ;
islamic
hồi giáo này ; hồi giáo ; đạo hồi ; đất nước hồi giáo ;

May be synonymous with:
English English
islamic; moslem; muslim
of or relating to or supporting Islamism

May related with:
English Vietnamese
islamic
* tính từ
- (thuộc) đạo Hồi
islamism
* danh từ
- đạo Hồi
islamization
* danh từ
- sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi
islamize
* ngoại động từ
- làm cho theo đạo Hồi, làm cho phù hợp với đạo Hồi
islamic development bank
- (Econ) Ngân hàng phát triển Hồi giáo.
+ Một ngân hàng phát triển khu vực được Tổ chức Hội nghị đạo hồi thành lập năm 1974 nhằm khuyến khích tăng trưởng kinh tế ở các nước và cộng đồng hồi giáo.
islamisation
* danh từ
- sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm cho phù hợp với đạo Hồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: