English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ishmael

Best translation match:
English Vietnamese
ishmael
* danh từ
- người bị xã hội ruồng bỏ
- người chống lại xã hội

Probably related with:
English Vietnamese
ishmael
anh chàng lạc loài ; kẻ bị ruồng bỏ ; ấy ;
ishmael
anh chàng lạc loài ; kẻ bị ruồng bỏ ;

May be synonymous with:
English English
ishmael; castaway; outcast; pariah
a person who is rejected (from society or home)

May related with:
English Vietnamese
ishmael
* danh từ
- người bị xã hội ruồng bỏ
- người chống lại xã hội
ishmael
anh chàng lạc loài ; kẻ bị ruồng bỏ ; ấy ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: