English → Vietnamese
irresponsibly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
irresponsibly
* phó từ
- vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, tắc trách
- vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, tắc trách
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
irresponsibly
vô trách nhiệm ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thiếu tinh thần trách nhiệm
- sự chưa đủ trách nhiệm
- sự không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
- sự thiếu tinh thần trách nhiệm
- sự chưa đủ trách nhiệm
- sự không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
* tính từ
- thiếu tinh thần trách nhiệm
- chưa đủ trách nhiệm
- không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
- thiếu tinh thần trách nhiệm
- chưa đủ trách nhiệm
- không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
* danh từ
- sự thiếu tinh thần trách nhiệm
- sự chưa đủ trách nhiệm
- sự không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
- sự thiếu tinh thần trách nhiệm
- sự chưa đủ trách nhiệm
- sự không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
* tính từ
- không đáp lại, không phản ứng
- không đáp lại, không phản ứng
* danh từ
- sự không đáp lại, sự không phản ứng
- sự không đáp lại, sự không phản ứng
irresponsibly
* phó từ
- vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, tắc trách
- vô trách nhiệm, thiếu trách nhiệm, tắc trách
- xem irresponsive