English to Vietnamese
Search Query: irrespective
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
irrespective
|
* tính từ (+ of)
- không kể, bất chấp =irrespective of nationality+ không kể quốc tịch nước nào, không kể dân tộc nào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
irrespective
|
bất kể ; không quan trọng ; mà không quan tâm đến ;
|
|
irrespective
|
bất kể ; không quan trọng ; mà không quan tâm đến ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
irrespective
|
* tính từ (+ of)
- không kể, bất chấp =irrespective of nationality+ không kể quốc tịch nước nào, không kể dân tộc nào |
|
irrespectively
|
- xem irrespective
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
