English to Vietnamese
Search Query: irresoluteness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
irresoluteness
|
* danh từ
- tính do dự, tính phân vân, tính lưỡng lự - tính thiếu quyết tâm, tính thiếu quả quyết |
May be synonymous with:
| English | English |
|
irresoluteness; irresolution
|
the trait of being irresolute; lacking firmness of purpose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
irresolute
|
* tính từ
- do dự, phân vân, lưỡng lự - thiếu quyết tâm, thiếu quả quyết |
|
irresoluteness
|
* danh từ
- tính do dự, tính phân vân, tính lưỡng lự - tính thiếu quyết tâm, tính thiếu quả quyết |
|
irresolution
|
* danh từ
- sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự |
|
irresolutely
|
* phó từ
- do dự, phân vân, lưỡng lự |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
