English to Vietnamese
Search Query: ionizer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ionizer
|
- xem ionize
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ionization
|
* danh từ, (vật lý)
- sự ion hoá - độ ion hoá |
|
ionize
|
* ngoại động từ
- (vật lý); (hoá học) ion hoá |
|
ionisation
|
* danh từ
- - độ ion hoá |
|
ionizer
|
- xem ionize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
