English to Vietnamese
Search Query: ionic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ionic
|
* tính từ
- (vật lý) (thuộc) ion |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ionic; attic; classical greek; ionic dialect
|
the dialect of Ancient Greek spoken and written in Attica and Athens and Ionia
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
proto-ionic
|
* tính từ
- (kiến trức) thuộc hình thức Iôni nguyên thủy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
