English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: involution

Best translation match:
English Vietnamese
involution
* danh từ
- sự dính dáng, sự mắc míu
- điều rắc rối, điều phức tạp
- sự cuộn, sự xoắn ốc; phần cuộn, phần xoắn ốc
- (toán học) sự nâng lên luỹ thừa
- (thực vật học) sự cuốn trong
- (y học) sự thu teo, sự co hồi (tử cung sau khi đẻ)

May be synonymous with:
English English
involution; elaborateness; elaboration; intricacy
marked by elaborately complex detail
involution; engagement; involvement; participation
the act of sharing in the activities of a group
involution; exponentiation
the process of raising a quantity to some assigned power
involution; enfolding
the action of enfolding something

May related with:
English Vietnamese
involute
* tính từ
- rắc rối, phức tạp
- xoắn ốc
- (thực vật học) cuốn trong (lá)
* danh từ
- (toán học) đường thân khai
* nội động từ
- cuộn, xoắn
- trở lại bình thường
- (toán học) nâng lên luỹ thừa
involution
* danh từ
- sự dính dáng, sự mắc míu
- điều rắc rối, điều phức tạp
- sự cuộn, sự xoắn ốc; phần cuộn, phần xoắn ốc
- (toán học) sự nâng lên luỹ thừa
- (thực vật học) sự cuốn trong
- (y học) sự thu teo, sự co hồi (tử cung sau khi đẻ)
involutely
- xem involute
involutional
- xem involution
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: