English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: invert

Best translation match:
English Vietnamese
invert
* danh từ
- (kiến trúc) vòm võng xuống
- (tâm lý học) người yêu người cùng tính; người đồng dâm
* ngoại động từ
- lộn ngược, đảo ngược, xoay ngược; lộn trong ra ngoài
- đảo (trật tự của từ...)
- (hoá học) nghịch chuyển
* nội động từ
- (hoá học) đã nghịch chuyển

May be synonymous with:
English English
invert; reverse
reverse the position, order, relation, or condition of
invert; reverse; turn back
turn inside out or upside down

May related with:
English Vietnamese
inverter
* danh từ
- (điện học) máy đổi điện
invertibility
* danh từ
- tính có thể lộn ngược, tính có thể đảo ngược, tính có thể xoay ngược; tính có thể lộn trong ra ngoài
invertible
* tính từ
- có thể lộn ngược, có thể đảo ngược, có thể xoay ngược; có thể lộn trong ra ngoài
inverted
- bị nghịch đảo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: