English to Vietnamese
Search Query: inventor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inventor
|
* danh từ
- người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inventor
|
người phát minh ; nhà phát minh ; nhà sáng chế ; phát minh ra ; phát minh ; sáng chế ;
|
|
inventor
|
người phát minh ; nhà phát minh ; nhà sáng chế ; phát minh ra ; phát minh ; sáng chế ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
inventor; artificer; discoverer
|
someone who is the first to think of or make something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inventor
|
* danh từ
- người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo |
|
inventor
|
người phát minh ; nhà phát minh ; nhà sáng chế ; phát minh ra ; phát minh ; sáng chế ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
