English to Vietnamese
Search Query: inveiglement
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inveiglement
|
* danh từ
- sự dụ dỗ; khoé dụ dỗ - sự tán lấy được; cách tán |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inveigle
|
* ngoại động từ
- dụ dỗ =to inveigle someone into doing something+ dụ dỗ ai làm gì - tán lấy được =to inveigle something from somebody+ tán ai lấy được cái gì |
|
inveiglement
|
* danh từ
- sự dụ dỗ; khoé dụ dỗ - sự tán lấy được; cách tán |
|
inveigler
|
* danh từ
- người dụ dỗ - người tán lấy được (cái gì) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
