English to Vietnamese
Search Query: intussusception
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intussusception
|
* danh từ
- sự tiếp thu, sự hấp thụ (tư tưởng...) - (sinh vật học) sự hấp thụ - (y học) bệnh lồng ruột |
May be synonymous with:
| English | English |
|
intussusception; infolding; introversion; invagination
|
the folding in of an outer layer so as to form a pocket in the surface
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intussusception
|
* danh từ
- sự tiếp thu, sự hấp thụ (tư tưởng...) - (sinh vật học) sự hấp thụ - (y học) bệnh lồng ruột |
|
intussusceptive
|
- xem intussuscept
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
