English to Vietnamese
Search Query: intumesce
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intumesce
|
* nội động từ
- sưng, phồng, cương lên |
May be synonymous with:
| English | English |
|
intumesce; bubble up
|
move upwards in bubbles, as from the effect of heating; also used metaphorically
|
|
intumesce; swell; swell up; tumefy; tumesce
|
expand abnormally
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intumesce
|
* nội động từ
- sưng, phồng, cương lên |
|
intumescence
|
* danh từ
- sự sưng, sự phồng, sự cương lên - u, khối phồng |
|
intumescent
|
* tính từ
- sưng, phồng, cương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
