English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intubation

Best translation match:
English Vietnamese
intubation
* danh từ
- (y học) sự luồn ống vào (khí quản...)

May be synonymous with:
English English
intubation; cannulation; cannulisation; cannulization; canulation; canulisation; canulization
the insertion of a cannula or tube into a hollow body organ

May related with:
English Vietnamese
intubate
* ngoại động từ
- (y học) sự luồn ống vào (khí quản...)
intubation
* danh từ
- (y học) sự luồn ống vào (khí quản...)
intubational
- xem intubate
intubationally
- xem intubate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: