English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: introspectable

Best translation match:
English Vietnamese
introspectable
* tính từ
- có thể tự xem xét (nội tâm)

May related with:
English Vietnamese
introspectable
* tính từ
- có thể tự xem xét (nội tâm)
introspectible
* tính từ
- có thể tự xem xét (nội tâm)
introspection
* danh từ
- sự tự xem xét nội tâm; sự nội quan
introspectional
* tính từ
- nội quan
introspectionism
* danh từ
- thuyết nội quan
introspective
* tính từ
- hay tự xem xét nội tâm; hay nội quan
introspectiveness
* danh từ
- tính hay tự xem xét nội tâm; tính hay nội quan
introspectively
- xem introspect
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: