English to Vietnamese
Search Query: intromission
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intromission
|
* danh từ
- sự đưa vào, sự đút |
May be synonymous with:
| English | English |
|
intromission; insertion; introduction
|
the act of putting one thing into another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intromission
|
* danh từ
- sự đưa vào, sự đút |
|
intromissive
|
- xem intromission
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
