English to Vietnamese
Search Query: introducer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
introducer
|
- xem introduce
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
introduce
|
* ngoại động từ
- giới thiệu =to introduce someone to someone+ giới thiệu ai với ai =ddưa vào (phong tục, cây lạ...)+ đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện - bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho - mở đầu =to introduce a lecture with ab anecdote+ mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại |
|
introducer
|
- xem introduce
|
|
introducible
|
- xem introduce
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
