English to Vietnamese
Search Query: introduce
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
introduce
|
* ngoại động từ
- giới thiệu =to introduce someone to someone+ giới thiệu ai với ai =ddưa vào (phong tục, cây lạ...)+ đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện - bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho - mở đầu =to introduce a lecture with ab anecdote+ mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
introduce
|
cho mọi ; chơi nốt nhạc ; chơi ; của loài ; dụng ; giới thiệu cho ; giới thiệu với các quý ; giới thiệu với ; giới thiệu ; giới thiệu đi ha ; giới ; ha ; jới thiệu ; kể về ; loài ; mấy ; mọi người ; nghị ; nên đưa ra ; nên đưa ; ra mắt xét ; thiê ; thiê ̣ ; thiệu ; xin giới thiệu ; xin được giới thiệu ; yêu ; đư ̀ ng quên ; đưa ra giới ; đưa ra ; đưa thêm ; đưa ;
|
|
introduce
|
cho mọi ; chơi nốt nhạc ; chơi ; cưới ; của loài ; dụng ; giới thiệu cho ; giới thiệu với các quý ; giới thiệu với ; giới thiệu ; giới thiệu đi ha ; giới ; gây ; jới thiệu ; kể về ; loài ; mọi người ; nghị ; nên đưa ra ; nên đưa ; ra mắt xét ; thiê ; thiê ̣ u ; thiê ̣ ; thiệu ; xin giới thiệu ; xin được giới thiệu ; yêu ; đư ̀ ng quên ; đưa ra giới ; đưa ra ; đưa thêm ; đưa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
introduce; acquaint; present
|
cause to come to know personally
|
|
introduce; innovate
|
bring something new to an environment
|
|
introduce; enclose; inclose; insert; interpose; pose; present; put in; stick in
|
introduce
|
|
introduce; bring in
|
bring in a new person or object into a familiar environment
|
|
introduce; enter; infix; insert
|
put or introduce into something
|
|
introduce; bring out
|
bring before the public for the first time, as of an actor, song, etc.
|
|
introduce; precede; preface; premise
|
furnish with a preface or introduction
|
|
introduce; inaugurate; usher in
|
be a precursor of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
introduce
|
* ngoại động từ
- giới thiệu =to introduce someone to someone+ giới thiệu ai với ai =ddưa vào (phong tục, cây lạ...)+ đưa (đạo luật dự thảo) ra nghị viện - bước đầu làm quen cho, khai tâm cho, vỡ lòng cho - mở đầu =to introduce a lecture with ab anecdote+ mở đầu cuộc nói chuyện bằng một mẩu giai thoại |
|
introducer
|
- xem introduce
|
|
introducible
|
- xem introduce
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
