English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intrinsic

Best translation match:
English Vietnamese
intrinsic
* tính từ
- (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
=intrinsic value+ giá trị bên trong; giá trị thực chất
- (giải phẫu) ở bên trong

Probably related with:
English Vietnamese
intrinsic
bên trong thực chất ; bản chất ; chính gốc ; chất ; động ;
intrinsic
bên trong thực chất ; bản chất ; chính gốc ; chất ; động ;

May be synonymous with:
English English
intrinsic; intrinsical
belonging to a thing by its very nature

May related with:
English Vietnamese
intrinsic
* tính từ
- (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
=intrinsic value+ giá trị bên trong; giá trị thực chất
- (giải phẫu) ở bên trong
intrinsical
* tính từ
- (thuộc) bản chất, thực chất; bên trong
=intrinsic value+ giá trị bên trong; giá trị thực chất
- (giải phẫu) ở bên trong
intrinsically
* phó từ
- về bản chất, thực chất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: