English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intractableness

Best translation match:
English Vietnamese
intractableness
* danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)

May be synonymous with:
English English
intractableness; intractability
the trait of being hard to influence or control

May related with:
English Vietnamese
intractability
* danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
intractable
* tính từ
- cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người)
- khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...)
- khó chữa (bệnh...)
intractableness
* danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
intractably
* phó từ
- bướng bỉnh, ươn ngạnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: