English → Vietnamese
intractableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intractableness
* danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
intractableness intractability
the trait of being hard to influence or control
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
* tính từ
- cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người)
- khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...)
- khó chữa (bệnh...)
- cứng đầu cứng cổ, khó bảo (người)
- khó uốn nắn, khó làm (vật liệu...)
- khó chữa (bệnh...)
intractableness
* danh từ
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
- tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo (người)
- tính khó uốn nắn, tính khó làm (vật liệu...)
- tính khó chữa (bệnh...)
* phó từ
- bướng bỉnh, ươn ngạnh
- bướng bỉnh, ươn ngạnh