English to Vietnamese
Search Query: intoxication
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intoxication
|
* danh từ
- sự say, tình trạng say - sự say sưa ((nghĩa bóng)) - (y học) sự làm nhiễm độc, sự trúng độc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
intoxication; poisoning; toxic condition
|
the physiological state produced by a poison or other toxic substance
|
|
intoxication; drunkenness; inebriation; inebriety; insobriety; tipsiness
|
a temporary state resulting from excessive consumption of alcohol
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intoxicant
|
* tính từ
- làm say * danh từ - chất làm say |
|
intoxicate
|
* ngoại động từ
- làm say - làm say sưa ((nghĩa bóng)) - (y học) làm nhiễm độc |
|
intoxicated
|
* tính từ
- say - say sưa ((nghĩa bóng)) |
|
intoxicating
|
* tính từ
- làm say - cất (rượu) (đối với ủ men) - làm say sưa ((nghĩa bóng)) |
|
intoxication
|
* danh từ
- sự say, tình trạng say - sự say sưa ((nghĩa bóng)) - (y học) sự làm nhiễm độc, sự trúng độc |
|
intoxicative
|
- xem intoxicate
|
|
intoxicator
|
- xem intoxicate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
