English → Vietnamese
intoner
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intoner
- xem intone
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- ngâm
- phát âm có ngữ điệu
- ngâm
- phát âm có ngữ điệu
* danh từ
- sự ngâm nga
- (ngôn ngữ học) ngữ điệu
- (âm nhạc) âm điệu; âm chuẩn
- sự ngâm nga
- (ngôn ngữ học) ngữ điệu
- (âm nhạc) âm điệu; âm chuẩn
* tính từ
- ngâm nga
- (ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ điệu
- (âm nhạc) (thuộc) âm điệu; (thuộc) âm chuẩn
- ngâm nga
- (ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ điệu
- (âm nhạc) (thuộc) âm điệu; (thuộc) âm chuẩn
* ngoại động từ
- ngâm
- phát âm có ngữ điệu
- ngâm
- phát âm có ngữ điệu
- xem intone
intoner
- xem intone