English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: intoner

Best translation match:
English Vietnamese
intoner
- xem intone

May related with:
English Vietnamese
intonate
* ngoại động từ
- ngâm
- phát âm có ngữ điệu
intonation
* danh từ
- sự ngâm nga
- (ngôn ngữ học) ngữ điệu
- (âm nhạc) âm điệu; âm chuẩn
intonational
* tính từ
- ngâm nga
- (ngôn ngữ học) (thuộc) ngữ điệu
- (âm nhạc) (thuộc) âm điệu; (thuộc) âm chuẩn
intone
* ngoại động từ
- ngâm
- phát âm có ngữ điệu
intonement
- xem intone
intoner
- xem intone
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: