English → Vietnamese
intitule
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intitule
* ngoại động từ
- đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)
- đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)
- sự đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)
intitule
* ngoại động từ
- đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)
- đặt tên cho (một đạo luật của nghị viện)