English → Vietnamese
intimately
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intimately
* phó từ
- thân mật, mật thiết
- tường tận, sâu sắc
=to know intimately something+ biết tường tận về cái gì
- thân mật, mật thiết
- tường tận, sâu sắc
=to know intimately something+ biết tường tận về cái gì
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
intimately
mật thiết ; một cách sâu sắc ; tỉ mỉ ;
intimately
mật thiết ; một cách sâu sắc ; tỉ mỉ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
intimately closely; nearly
in a close manner
intimately well
with great or especially intimate knowledge
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thân mật, mật thiết, thân tính, quen thuộc
- riêng tư, riêng biệt; ấm cúng
- chung chăn chung gối; gian gâm, thông dâm
- (thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...)
* danh từ
- người thân, người tâm phúc
- người rất quen thuộc với (cái gì, nơi nào...)
* ngoại động từ
- báo cho biết, cho biết
- gợi cho biết, gợi ý
- thân mật, mật thiết, thân tính, quen thuộc
- riêng tư, riêng biệt; ấm cúng
- chung chăn chung gối; gian gâm, thông dâm
- (thuộc) bản chất; (thuộc) ý nghĩ tình cảm sâu sắc nhất; sâu sắc (lòng tin...)
* danh từ
- người thân, người tâm phúc
- người rất quen thuộc với (cái gì, nơi nào...)
* ngoại động từ
- báo cho biết, cho biết
- gợi cho biết, gợi ý
intimately
* phó từ
- thân mật, mật thiết
- tường tận, sâu sắc
=to know intimately something+ biết tường tận về cái gì
- thân mật, mật thiết
- tường tận, sâu sắc
=to know intimately something+ biết tường tận về cái gì
* danh từ
- sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết
- sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết
- sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết
- sự gợi cho biết, sự gợi ý; điều gợi cho biết
* danh từ
- tính riêng tư
- tính riêng tư
- xem intima
- xem intimate