English to Vietnamese
Search Query: interviewer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interviewer
|
* danh từ
- người gặp riêng (những người đến xin việc làm) - người phỏng vấn - lỗ nhòm (trong cửa vào) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interviewer
|
người phóng viên ; người phỏng vấn ; nhà phỏng vấn ; phóng viên phỏng vấn ; phóng viên ; phỏng vấn ;
|
|
interviewer
|
người phóng viên ; người phỏng vấn ; nhà phỏng vấn ; phóng viên phỏng vấn ; phóng viên ; phỏng vấn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interviewable
|
* tính từ
- có thể gặp mặt, có thể gặp riêng - có thể phỏng vấn |
|
interviewee
|
* danh từ
- người được gặp mặt, người được gặp riêng (đến xin việc...) - người được phỏng vấn |
|
interviewer
|
* danh từ
- người gặp riêng (những người đến xin việc làm) - người phỏng vấn - lỗ nhòm (trong cửa vào) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
