English to Vietnamese
Search Query: intervalic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intervalic
|
- xem interval
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
intervale
|
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- vùng lòng châo (giữa những dây đồi) - dùng đất bằng dọc triền sông |
|
intervallic
|
* tính từ
- (thuộc) khoảng, (thuộc) khoảng cách - (thuộc) lúc nghỉ, (thuộc) lúc ngớt, (thuộc) lúc ngừng - (quân sự) (thuộc) khoảng cách, (thuộc) cự ly - (âm nhạc) (thuộc) quãng - (toán học) (thuộc) khoảng |
|
dead interval
|
- (Tech) khoảng cách, khoảng trống [điện báo]
|
|
delayed pulse interval
|
- (Tech) khoảng cách xung trễ
|
|
equalizing pulse interval
|
- (Tech) khoảng cách xung làm bằng
|
|
confidence interval
|
- (Econ) Khoảng tin cậy.
+ Khoảng tin cậy alpha của một tham số gồm 2 con số mà ở giữa chúng ta có độ tin cậy alpha%, nghĩa là giá trị thực của tham số nằm ở đó. Xem STATISTICAL INFERENCE, INTERVAL ESTIMATION. |
|
interval estimation
|
- (Econ) Ước lượng khoảng.
+ Ước lượng một khoảng trong đó giá trị của THAM SỐ thực tế có khả năng rơi vào. |
|
contour-interval
|
* danh từ
- sự cách đều |
|
intervalic
|
- xem interval
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
