English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: interval

Best translation match:
English Vietnamese
interval
* danh từ
- khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
- lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
- (quân sự) khoảng cách, cự ly
- (âm nhạc) quãng
- (toán học) khoảng

Probably related with:
English Vietnamese
interval
khoảng ; ngưng hoạt động ;
interval
khoảng ; ngưng hoạt động ;

May be synonymous with:
English English
interval; time interval
a definite length of time marked off by two instants
interval; separation
the distance between things
interval; musical interval
the difference in pitch between two notes

May related with:
English Vietnamese
interval
* danh từ
- khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách
- lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng
- (quân sự) khoảng cách, cự ly
- (âm nhạc) quãng
- (toán học) khoảng
intervale
* danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- vùng lòng châo (giữa những dây đồi)
- dùng đất bằng dọc triền sông
intervallic
* tính từ
- (thuộc) khoảng, (thuộc) khoảng cách
- (thuộc) lúc nghỉ, (thuộc) lúc ngớt, (thuộc) lúc ngừng
- (quân sự) (thuộc) khoảng cách, (thuộc) cự ly
- (âm nhạc) (thuộc) quãng
- (toán học) (thuộc) khoảng
intervention
* danh từ
- sự xen vào, sự can thiệp
interventional
* tính từ
- xen vào, can thiệp vào
interventionism
* danh từ
- chủ nghĩa can thiệp
dead interval
- (Tech) khoảng cách, khoảng trống [điện báo]
delayed pulse interval
- (Tech) khoảng cách xung trễ
equalizing pulse interval
- (Tech) khoảng cách xung làm bằng
confidence interval
- (Econ) Khoảng tin cậy.
+ Khoảng tin cậy alpha của một tham số gồm 2 con số mà ở giữa chúng ta có độ tin cậy alpha%, nghĩa là giá trị thực của tham số nằm ở đó. Xem STATISTICAL INFERENCE, INTERVAL ESTIMATION.
interval estimation
- (Econ) Ước lượng khoảng.
+ Ước lượng một khoảng trong đó giá trị của THAM SỐ thực tế có khả năng rơi vào.
contour-interval
* danh từ
- sự cách đều
intervalic
- xem interval
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: