English to Vietnamese
Search Query: apochromatic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
apochromatic
|
* tính từ
- (vật lý) tiêu sắc phức, apôcrômatic |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
apochromatic
|
* tính từ
- (vật lý) tiêu sắc phức, apôcrômatic |
|
apochromatism
|
* danh từ
- (vật lý) tính tiêu sắc phức, tính apôcrômatic |
|
apochromatic lens
|
- (Tech) thấu kính tiêu sắc phức
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
