English to Vietnamese
Search Query: intersticed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
intersticed
|
* tính từ
- có khe, có kẽ hở |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interstate
|
* tính từ
- giữa các nước |
|
interstice
|
* danh từ
- khe, kẽ hở |
|
intersticed
|
* tính từ
- có khe, có kẽ hở |
|
interstitial
|
* tính từ
- (thuộc) khe, (thuộc) kẽ hở - (giải phẫu) kẽ =interstitial cell+ tế bào kẽ |
|
interstitially
|
- xem interstitial
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
