English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: interstate

Best translation match:
English Vietnamese
interstate
* tính từ
- giữa các nước

Probably related with:
English Vietnamese
interstate
giữa các quốc gia ; liên bang ; đường cao tốc ; đường liên bang ; đường ;
interstate
giữa các quốc gia ; liên bang ; đường cao tốc ; đường liên bang ; đường ;

May be synonymous with:
English English
interstate; interstate highway
one of the system of highways linking major cities in the 48 contiguous states of the United States

May related with:
English Vietnamese
interstate
* tính từ
- giữa các nước
interstice
* danh từ
- khe, kẽ hở
intersticed
* tính từ
- có khe, có kẽ hở
interstitial
* tính từ
- (thuộc) khe, (thuộc) kẽ hở
- (giải phẫu) kẽ
=interstitial cell+ tế bào kẽ
interstate commerce act
- (Econ) Đạo luật thương mại giữa các tiểu bang.
+ Đạo luật này thiết lập Uỷ ban Thương mại giữa các Bang (ICC) ở Mỹ năm 1887. ICC là tổ chức điều tiết liên bang đầu tiên.
interstitially
- xem interstitial
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: