English to Vietnamese
Search Query: interregna
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interregna
|
* danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/
- thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - lúc tạm ngừng; sự đứt quãng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interregna
|
* danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/
- thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường - lúc tạm ngừng; sự đứt quãng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
