English → Vietnamese
interregna
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
interregna
* danh từ, số nhiều interregna /interregna/, interregnums /interregnums/
- thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường
- lúc tạm ngừng; sự đứt quãng
- thời kỳ giữa hai đời vua; thời kỳ chưa có người đứng đầu (ở một quốc gia); thời kỳ không có nhà chức trách thông thường
- lúc tạm ngừng; sự đứt quãng