English to Vietnamese
Search Query: interposition
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interposition
|
* danh từ
- sự đặt vào giữa, sự đặt (vật chướng ngại...); vật đặt vào, vật chướng ngại...); vật đặt vào, vật chướng ngại - sự can, sự can thiệp, sự làm trung gian hoà giải - sự ngắt lời, sự xen lời; lời xen vào - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết phản đối (cho rằng mỗi bang có quyền chống lại hành động của liên bang có hại đến chủ quyền của mình) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
interposition; interjection; interpellation; interpolation
|
the action of interjecting or interposing an action or remark that interrupts
|
|
interposition; intervention
|
the act or fact of interposing one thing between or among others
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interposition
|
* danh từ
- sự đặt vào giữa, sự đặt (vật chướng ngại...); vật đặt vào, vật chướng ngại...); vật đặt vào, vật chướng ngại - sự can, sự can thiệp, sự làm trung gian hoà giải - sự ngắt lời, sự xen lời; lời xen vào - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyết phản đối (cho rằng mỗi bang có quyền chống lại hành động của liên bang có hại đến chủ quyền của mình) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
