English → Vietnamese
intermural
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
intermural
* tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- giữa những bức tường (của một ngôi nhà...)
- giữa hai tổ chức; giữa hai thành phố
=an intermural match+ cuộc đấu giữa hai hội thể thao
- giữa những bức tường (của một ngôi nhà...)
- giữa hai tổ chức; giữa hai thành phố
=an intermural match+ cuộc đấu giữa hai hội thể thao
Other matches
Other phrases built from the same root.
intermural
* tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- giữa những bức tường (của một ngôi nhà...)
- giữa hai tổ chức; giữa hai thành phố
=an intermural match+ cuộc đấu giữa hai hội thể thao
- giữa những bức tường (của một ngôi nhà...)
- giữa hai tổ chức; giữa hai thành phố
=an intermural match+ cuộc đấu giữa hai hội thể thao