English to Vietnamese
Search Query: interiority
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interiority
|
* danh từ
- tính chất ở trong - tính chất nội bộ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
interior decoration
|
* danh từ
- nghệ thuật trang trí trong nhà - vật liệu trang trí trong nhà |
|
interior decorator
|
* danh từ
- người trang trí trong nhà |
|
interior design
|
* danh từ
- nghệ thuật trang trí trong nhà - vật liệu trang trí trong nhà |
|
interior designer
|
* danh từ
- người trang trí trong nhà |
|
interior drainage
|
* danh từ
- hệ thống cống rânh nội địa (không chảy ra biển, tháo bằng phương pháp cho bốc hơi) |
|
interiority
|
* danh từ
- tính chất ở trong - tính chất nội bộ |
|
interior-sprung
|
* tính từ
- có lò xo ở bên trong = interior-sprung mattress+đệm lò xo |
|
interiorize
|
* ngoại động từ
- tạo thành cái phần bên trong, tạo thành một phần trong bản thân con người mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
