English to Vietnamese
Search Query: interim
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
interim
|
* tính từ
- quá độ - tạm quyền, lâm thời =an interim government+ chính phủ tạm quyền * phó từ - (từ cổ,nghĩa cổ) trong lúc đó * danh từ - thời gian quá độ - sự giàn xếp tạm thời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
interim
|
lâm thời ; tạm thời ;
|
|
interim
|
lâm thời ; tạm thời ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
interim; lag; meantime; meanwhile
|
the time between one event, process, or period and another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ad interim
|
* tính từ & phó từ
- ((viết tắt) a i) quyền, tạm quyền, tạm thời =Prime Minister ad interim+ quyền thủ tướng =chargé d'affaires ad interim+ đại diện lâm thời |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
